Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensimismamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ensimismaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Tự hấp thụ
danh từ
self-absorption
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ensimismamiento
Dạng gốc
(base form)
ensimismamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-absorption
Bận tâm đến chính mình đến mức loại trừ mọi thứ khác
AI
1
Tự hấp thụ
1
Tự hấp thụ
1
Tự hấp thụ