Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensemble
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quần thể
danh từ
ensemble
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ensemble
Dạng gốc
(base form)
ensemble
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
群体
qún tǐ
Quần thể, bầy đàn
Tiếng Anh
ensemble
Bộ trang phục phối hợp
AI
1
Quần thể
1
Quần thể
1
Quần thể