Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensañamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ensaɲaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Kích ứng
danh từ
irritation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ensañamiento
Dạng gốc
(base form)
ensañamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irritation
Sự chọc giận
AI
1
Kích ứng
1
Kích ứng
1
Kích ứng