Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enmedio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trung tâm; ở giữa
danh từ
centre; middle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enmedio
Dạng gốc
(base form)
enmedio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
centre
Trung tâm
AI
1
Trung tâm
1
Trung tâm
1
Trung tâm