Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enloquecidamente
trạng từ
(adverb)
/enlokeˌθidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Điên cuồng
trạng từ
crazily; madly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
疯狂
fēng kuáng
Điên cuồng, cuồng loạn
丧心病狂
sàng xīn bìng kuáng
Mất trí, điên cuồng, tàn bạo mất hết tính người
Tiếng Anh
crazily
Một cách điên rồ
AI
1
Điên cuồng
1
Điên cuồng
1
Điên cuồng