Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enlistamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enlistaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Nhập ngũ
danh từ
enlistment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enlistamiento
Dạng gốc
(base form)
enlistamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enlistment
Sự nhập ngũ, việc tòng quân
AI
1
Nhập ngũ
1
Nhập ngũ
1
Nhập ngũ