Dịch

engurra

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enˈɡura/

Nghĩa chính

  1. Một nếp nhăndanh từa wrinkle
  2. Sự co lạidanh từshrinkage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. engurraDạng gốc (base form)
  2. engurrasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc engurra

AI