engurra
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enˈɡura/
Nghĩa chính
- Một nếp nhăndanh từa wrinkle
- Sự co lạidanh từshrinkage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engurraDạng gốc (base form)
- engurrasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa