engrase
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈɡɾase/
Nghĩa chính
- Dầu mỡ; bôi trơn (hành động)danh từgrease; greasing (action)
- Dầu mỡ (chất)danh từgrease (substance)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engraseDạng gốc (base form)
- engrasesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh