engastar
động từ (verb)
/enɡasˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Gắn, gắn (viên ngọc)động từto set, mount (a jewel)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể engastarDanh động từ engastandoPhân từ engastado
| Presente | |
|---|---|
| yo | engasto |
| tú | engastas |
| él/ella/Ud. | engasta |
| nosotros | engastamos |
| vosotros | engastáis |
| ellos/Uds. | engastan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh