Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enfriamiento global
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enfɾjaˌmjento ɡloˈbal/
Nghĩa chính
1
Mát dần toàn cầu
danh từ
global cooling
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
global cooling
Mát dần toàn cầu
AI
1
Mát dần toàn cầu
1
Mát dần toàn cầu
1
Mát dần toàn cầu