Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enfocado
B2
tính từ
(adjective)
/enfoˈkado/
Nghĩa chính
1
Tập trung
tính từ
in focus, focused
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enfocado
Dạng gốc
(base form)
enfocad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
enfocado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
enfocad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
desenfocado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
集中
jí zhōng
Tập trung
钟
zhōng
Dồn, tập trung
投入
tóu rù
Chuyên tâm, tập trung
Tiếng Anh
in focus
Rõ nét
AI
1
Tập trung
1
Tập trung
1
Tập trung