energéticamente
C2trạng từ (adverb)
/eneɾˌxetikaˈmente/
Nghĩa chính
- Một cách hăng háitrạng từenergetically
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| energéticamente eficiente | Tiết kiệm năng lượng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| energéticamente eficiente | Tiết kiệm năng lượng |