Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endometrio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/endoˈmetɾjo/
Nghĩa chính
1
Nội mạc tử cung
danh từ
endometrium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endometrio
Dạng gốc
(base form)
endometrio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
endometrium
Màng trong dạ con
Họ từ
(word family)
cùng gốc
endometrio
endometrio
sis
Lạc nội mạc tử cung
danh từ
C2
endometrio
ma
Lạc nội mạc tử cung
danh từ
endometrio
ide
Lạc nội mạc tử cung
tính từ
endometri
al
Nội mạc tử cung
tính từ
Từ liên quan
(related word)
miometrio
AI
1
Nội mạc tử cung
1
Nội mạc tử cung
1
Nội mạc tử cung