Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endometriosis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/endomeˈtɾjosis/
Nghĩa chính
1
Lạc nội mạc tử cung
danh từ
endometriosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
endometriosis
Lạc nội mạc tử cung
AI
1
Lạc nội mạc tử cung
1
Lạc nội mạc tử cung
1
Lạc nội mạc tử cung