Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endocarditis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/endokaɾˈditis/
Nghĩa chính
1
Viêm nội tâm mạc
danh từ
endocarditis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
endocarditis
Viêm màng trong tim
AI
1
Viêm nội tâm mạc
1
Viêm nội tâm mạc
1
Viêm nội tâm mạc