endocarditis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm màng trong timdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inflammation of the endocardium and sometimes also the heart valves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- endocarditisDạng gốc (base form)
- endocarditisesSố nhiều (plural)
- endocarditides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marantic endocarditisdanh từ | danh từ | Dạng viêm nội tâm mạc không do vi khuẩn, trong đó các mảng bám vô trùng nhỏ lắng đọng trên các lá van tim |
| Libman-Sacks endocarditisdanh từ | danh từ | Dạng viêm nội tâm mạc không do vi khuẩn gặp trong bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE) và biểu hiện bệnh tim phổ biến nhất của rối loạn đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc endocarditisNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha