Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endófito
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội sinh
tính từ
endophytic
2
Vi sinh vật nội sinh
danh từ
endophyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endófito
Dạng gốc
(base form)
endófit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
endófito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
endófit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
endophytic
Liên quan đến một nội sinh
endophyte
Cây sống trong một cây khác
AI
1
Nội sinh
2
Vi sinh vật nội sinh
1
Nội sinh
2
Vi sinh vật nội sinh
1
Nội sinh
2
Vi sinh vật nội sinh