Dịch

endófito

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nội sinhtính từendophytic
  2. Vi sinh vật nội sinhdanh từendophyte

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. endófitoDạng gốc (base form)
  2. endófitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. endófitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. endófitaGiống cái (feminine)

AI