Dịch

enculador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/enkulaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Khốn kiếptính từbuttfucking
  2. Tên khốn kiếpdanh từbuttfucker
  3. Chốtdanh từpegger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enculadorDạng gốc (base form)
  2. enculadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. enculadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. enculadoraGiống cái (feminine)

AI