enculador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/enkulaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Khốn kiếptính từbuttfucking
- Tên khốn kiếpdanh từbuttfucker
- Chốtdanh từpegger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enculadorDạng gốc (base form)
- enculadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- enculadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- enculadoraGiống cái (feminine)