encuadernación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enkwadeɾnaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Đóng sáchdanh từbinding, bookbinding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encuadernaciónDạng gốc (base form)
- encuadernacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh