Dịch

encrucijada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enkɾusiˈxada/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngã tưdanh từcrossroads

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encrucijadaDạng gốc (base form)
  2. encrucijadasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngã tư
  1. crossroads

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngã tư

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI