Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encogido
C2
tính từ
(adjective)
/enkoˈxido/
Nghĩa chính
1
Trong bãi rác
tính từ
in the dumps
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
encogido
Dạng gốc
(base form)
encogid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
encogido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
encogid
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abatido
AI
1
Trong bãi rác
1
Trong bãi rác
1
Trong bãi rác