Dịch

encogido

C2tính từ (adjective)
/enkoˈxido/

Nghĩa chính

  1. Trong bãi ráctính từin the dumps

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encogidoDạng gốc (base form)
  2. encogidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. encogidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. encogidaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI