Dịch

enclave

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈklabe/

Nghĩa chính

  1. Khu vực bao quanhdanh từenclave

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enclaveDạng gốc (base form)
  2. enclavesSố nhiều (plural)

AI