Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enclave
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˈklabe/
Nghĩa chính
1
Khu vực bao quanh
danh từ
enclave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enclave
Dạng gốc
(base form)
enclave
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enclave
Vùng biệt lập, vùng đất lọt thỏm
Xuất hiện ở từ khác
island
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Khu vực bao quanh
1
Khu vực bao quanh
1
Khu vực bao quanh