Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encierre
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˈθjere/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với encierro
danh từ
synonym of encierro
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
encierre
Dạng gốc
(base form)
encierre
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
encierro
AI
1
Đồng nghĩa với encierro
1
Đồng nghĩa với encierro
1
Đồng nghĩa với encierro