Dịch

enchochado

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Say mê, phải lòng; có sự hấp dẫn chotính từinfatuated, having a crush on; having the hots for

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enchochadoDạng gốc (base form)
  2. enchochadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. enchochadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. enchochadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI