enchochado
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Say mê, phải lòng; có sự hấp dẫn chotính từinfatuated, having a crush on; having the hots for
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enchochadoDạng gốc (base form)
- enchochadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- enchochadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- enchochadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh