encausar
C2động từ (verb)
/enkauˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Truy tố, kiệnđộng từto prosecute, sue
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encausarDanh động từ encausandoPhân từ encausado
| Presente | |
|---|---|
| yo | encauso |
| tú | encausas |
| él/ella/Ud. | encausa |
| nosotros | encausamos |
| vosotros | encausáis |
| ellos/Uds. | encausan |
Họ từ (word family)
cùng gốc encausarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh