encadenado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/enkadeˈnado/
Nghĩa chính
- Bị xích, bị xiềng xíchtính từin chains; chained
- Chuyển cảnh chồng mờdanh từfadeout
- Trói buộc, xích lạiđộng từpast participle of encadenar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encadenadoDạng gốc (base form)
- encadenadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- encadenadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- encadenadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cả ngày tôi bị trói chặt bên bàn làm việc.
- ¿ ?Con chó có đang bị xích không?
- ¡ !Đừng cư xử như một con voi bị xiềng xích!