enajenante
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/enaxeˈnante/
Nghĩa chính
- Xa lánhtính từalienating
- Người bán, người cung cấp, người chuyển nhượngdanh từseller, provider, transferrer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enajenanteDạng gốc (base form)
- enajenantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh