Dịch

enajenante

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/enaxeˈnante/

Nghĩa chính

  1. Xa lánhtính từalienating
  2. Người bán, người cung cấp, người chuyển nhượngdanh từseller, provider, transferrer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enajenanteDạng gốc (base form)
  2. enajenantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI