enajenación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enaxenaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự xa lánhdanh từalienation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enajenaciónDạng gốc (base form)
- enajenacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enajenación mental | Rối loạn tâm thần |
Ví dụ
- , , , ( : ).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự xa lánh
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung