Dịch

enajenación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enaxenaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự xa lánhdanh từalienation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enajenaciónDạng gốc (base form)
  2. enajenacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

enajenación mentalRối loạn tâm thần

Ví dụ

  • , , , ( : ).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự xa lánh

AI