Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en piezas
Nghĩa chính
1
Thành từng mảnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apart
Rời ra, thành từng mảnh
piecemeal
Thành từng mảnh, thành từng phần
AI
1
Thành từng mảnh
1
Thành từng mảnh
1
Thành từng mảnh