Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en particular
Nghĩa chính
1
Nói riêng, cụ thể
Xuất hiện ở từ khác
especialmente
đồng nghĩa
Chỉ ra một người hoặc trường hợp cụ thể được nêu riêng.
particular
kết hợp
đặc biệt là
尤其
Tiếng Trung
tương đương
特别
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Nói riêng
1
Nói riêng
1
Nói riêng