en la cama
trạng từ (adverb)
/en la ˈkama/
Nghĩa chính
- Trên giường (liên quan đến năng lực tình dục)trạng từin bed (regarding sexual prowess)
- Trên giường (ngủ hoặc nghỉ ngơi trên giường)trạng từin bed (sleeping or resting on a bed)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer en la camađộng từ | động từ | Lao ra ngoài (trên giường) |
| o todos en el suelo, o todos en la camacụm từ | cụm từ | Hoặc cùng sướng hoặc cùng khổ, công bằng cho mọi người |
| estar en la cama | Nằm trên giường |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh