Dịch

en la cama

trạng từ (adverb)
/en la ˈkama/

Nghĩa chính

  1. Trên giường (liên quan đến năng lực tình dục)trạng từin bed (regarding sexual prowess)
  2. Trên giường (ngủ hoặc nghỉ ngơi trên giường)trạng từin bed (sleeping or resting on a bed)

Cụm từ (phrase)

caer en la camađộng từLao ra ngoài (trên giường)
o todos en el suelo, o todos en la camacụm từHoặc cùng sướng hoặc cùng khổ, công bằng cho mọi người
estar en la camaNằm trên giường

AI