Dịch

en la calle

Nghĩa chính

  1. Ngoài đường

Cụm từ (phrase)

poner en la calleđộng từPhát hành (một sản phẩm)
poner de patitas en la calleđộng từCười khúc khích; vứt đi; trục xuất
protestar en la calleBiểu tình trên đường phố
dejar en la calle a alguienKhiến ai mất hết nhà cửa

Ngôn ngữ khác

AI