en la calle
Nghĩa chính
- Ngoài đường
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner en la calleđộng từ | động từ | Phát hành (một sản phẩm) |
| poner de patitas en la calleđộng từ | động từ | Cười khúc khích; vứt đi; trục xuất |
| protestar en la calle | Biểu tình trên đường phố | |
| dejar en la calle a alguien | Khiến ai mất hết nhà cửa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- callekết hợpngoài đường, trên phố