Dịch

en ello

cụm giới từ (prepositional phrase)
/en ˈeo/

Nghĩa chính

  1. Trên đócụm giới từon it

Cụm từ (phrase)

dar en ellođộng từHiểu,
estar en ellođộng từỞ trên đó (tích cực làm điều gì đó)

AI