en ello
cụm giới từ (prepositional phrase)
/en ˈeo/
Nghĩa chính
- Trên đócụm giới từon it
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar en ellođộng từ | động từ | Hiểu, |
| estar en ellođộng từ | động từ | Ở trên đó (tích cực làm điều gì đó) |
Xuất hiện ở từ khác
- 其中Tiếng Trungtương đương
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¡ !