Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
en círculo
Nghĩa chính
1
Theo vòng tròn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
en círculo cerrado
Trong phạm vi kín
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roundly
Theo vòng tròn
AI
1
Theo vòng tròn
1
Theo vòng tròn
1
Theo vòng tròn