Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en administración
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
/en administɾaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Trong quản trị
tính từ
in administration
2
Trong (đến) quản lý
trạng từ
in(to) administration
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
其中
qí zhōng
Trong đó, ở trong
Tiếng Anh
in
Trong, ở trong, bên trong
in administration
Làm công tác quản lý
AI
1
Trong quản trị
2
Trong (đến) quản lý
1
Trong quản trị
2
Trong (đến) quản lý
1
Trong quản trị
2
Trong (đến) quản lý