Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
en abril
Nghĩa chính
1
Vào tháng Tư
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
en abril aguas mil
cụm từ
cụm từ
Tháng 4 trời mưa nhiều
Xuất hiện ở từ khác
abril
kết hợp
vào tháng Tư
AI
1
Vào tháng Tư
1
Vào tháng Tư
1
Vào tháng Tư