en B
trạng từ (adverb)
/em ˈbe/
Nghĩa chính
- Bất hợp pháp; tiền mặt trong taytrạng từillegally; cash in hand
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en blancotính từ | tính từ | Màu trắng |
| en Babiatrạng từ | trạng từ | Lạc lối trong suy nghĩ, đầu óc lơ mơ, được đi xa với những nàng tiên |
| en baldetrạng từ | trạng từ | Vô ích, chẳng vì gì cả |
| en barco | Bằng tàu thuyền | |
| en Beléntrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với en Babia |
| en bolascụm giới từ, tính từ | cụm giới từ, tính từ | Trong tình trạng buff; khỏa thân |
| en breve | Sớm, chẳng bao lâu nữa | |
| en broma | Nói đùa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh