Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emponzoñamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emponθoɲaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Ngộ độc
danh từ
poisoning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emponzoñamiento
Dạng gốc
(base form)
emponzoñamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poisoning
Ngộ độc
AI
1
Ngộ độc
1
Ngộ độc
1
Ngộ độc