Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empleable
tính từ
(adjective)
/empleˈable/
Nghĩa chính
1
Có thể sử dụng được
tính từ
employable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
empleable
Dạng gốc
(base form)
empleable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
empleable
empleab
ilidad
Khả năng có việc làm
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
employable
Có thể dùng được, có thể thuê làm (gì) được
AI
1
Có thể sử dụng được
1
Có thể sử dụng được
1
Có thể sử dụng được