Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empero
C1
trạng từ
(adverb)
/emˈpeɾo/
Nghĩa chính
1
Tuy nhiên, tuy vậy, tuy thế
trạng từ
however, nevertheless
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tuy nhiên
no obstante
sin embargo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
却
què
Tuy nhiên, nhưng
不过
bù guò
Tuy nhiên, nhưng mà
然而
rán ér
Tuy nhiên, thế nhưng, nhưng
Tiếng Anh
however
Tuy vậy; song
AI
1
Tuy nhiên
1
Tuy nhiên
1
Tuy nhiên