Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empaste
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emˈpaste/
Nghĩa chính
1
Điền vào
danh từ
filling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
empaste
Dạng gốc
(base form)
empaste
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
empaste
empaste
lar
Trộn lẫn (chữ cái)
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
filling
No bụng, chắc dạ
AI
1
Điền vào
1
Điền vào
1
Điền vào