Dịch

emparentado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/empaɾenˈtado/

Nghĩa chính

  1. Có họ hàng, có quan hệ họ hàng, cùng họtính từof the same kin; akin
  2. Quá khứ phân từ của emparentarđộng từpast participle of emparentar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emparentadoDạng gốc (base form)
  2. emparentadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. emparentadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. emparentadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Chó có họ hàng với loài sói.
  • .Cô ấy có họ hàng với anh ấy.
  • .Dưa chuột cùng họ với dưa hấu.

AI