Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empacho
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emˈpat͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Xấu hổ, bối rối
danh từ
shame, embarrassment
2
Sự đồng cảm
danh từ
empacho
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
empacho
Dạng gốc
(base form)
empacho
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shame
Sự xấu hổ, sự tủi thẹn
empacho
Căn bệnh dân gian của người Tây Ban Nha được cho là do tắc nghẽn dạ dày
AI
1
Xấu hổ
2
Sự đồng cảm
1
Xấu hổ
2
Sự đồng cảm
1
Xấu hổ
2
Sự đồng cảm