empañar
C2động từ (verb)
/empaˈɲaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mặc tã/tã vàođộng từto put a nappy/diaper on
- Hấp lênđộng từto steam up
- Làm hoen ốđộng từto tarnish
- Làm sương mù, bốc hơi, che mâyđộng từto fog up, steam up, cloud over
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể empañarDanh động từ empañandoPhân từ empañado
| Presente | |
|---|---|
| yo | empaño |
| tú | empañas |
| él/ella/Ud. | empaña |
| nosotros | empañamos |
| vosotros | empañáis |
| ellos/Uds. | empañan |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Khỏe lên
- to well up
Ví dụ
- .