emoji
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈmoi/
Nghĩa chính
- Biểu tượng cảm xúc (“biểu tượng đồ họa kỹ thuật số được sử dụng để thể hiện một khái niệm hoặc đối tượng”)danh từemoji (“digital graphic icon used to represent a concept or object”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emojiDạng gốc (base form)
- emojisSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- reactionTiếng Anhtương đương