Dịch

emoji

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈmoi/

Nghĩa chính

  1. Biểu tượng cảm xúc (“biểu tượng đồ họa kỹ thuật số được sử dụng để thể hiện một khái niệm hoặc đối tượng”)danh từemoji (“digital graphic icon used to represent a concept or object”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emojiDạng gốc (base form)
  2. emojisSố nhiều (plural)

AI