Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈemo/
Nghĩa chính
1
Emo (thể loại)
danh từ
emo (genre)
2
Emo (người)
danh từ
emo (person)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emo
Dạng gốc
(base form)
emo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emo
Nhạc emo
AI
1
Emo (thể loại)
2
Emo (người)
1
Emo (thể loại)
2
Emo (người)
1
Emo (thể loại)
2
Emo (người)