Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emigrado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emiˈɡɾado/
Nghĩa chính
1
Di dân
danh từ
emigrant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emigrado
Dạng gốc
(base form)
emigrad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
emigrado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
emigrad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Di dân
emigrante
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
移民
yí mín
Người di cư
Tiếng Anh
emigrant
Người di cư, người xuất cư
AI
1
Di dân
1
Di dân
1
Di dân