Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eme
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈeme/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên của chữ viết Latinh M/m
danh từ
The name of the Latin script letter M/m.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eme
Dạng gốc
(base form)
eme
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
m
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Tên của chữ viết Latinh M/m
1
Tên của chữ viết Latinh M/m
1
Tên của chữ viết Latinh M/m