Dịch

embrague

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈbɾaɡe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ly hợpdanh từclutch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embragueDạng gốc (base form)
  2. embraguesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

disco de embraguedanh từĐĩa ly hợp

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI