embrague
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈbɾaɡe/nguồn
Nghĩa chính
- Ly hợpdanh từclutch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embragueDạng gốc (base form)
- embraguesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disco de embraguedanh từ | danh từ | Đĩa ly hợp |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc embragueNgôn ngữ khác
Tiếng Anh