embebecer
động từ (verb)
/embebeˈθeɾ/
Nghĩa chính
- Mê hoặc, quyến rũ, làm say đắmđộng từto charm, to captivate, to enthrall
- Mê mẩn, quyến rũ, say đắmđộng từto be fascinated, to be captivateded
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể embebecerDanh động từ embebeciendoPhân từ embebecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | embebezco |
| tú | embebeces |
| él/ella/Ud. | embebece |
| nosotros | embebecemos |
| vosotros | embebecéis |
| ellos/Uds. | embebecen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh